Viết đánh giá
Được 5 sao dựa trên 0 lượt đánh giá.
Hãng sản xuất: Sekonic
Mã hàng: VM-10A-L
Tồn kho: Theo yêu cầu kỹ thuật
Ngày cập nhật: 10:42 28/08/2026
Máy đo độ nhớt Sekonic VM-10A-L là thiết bị đo độ nhớt dạng rung xoắn, được thiết kế để kiểm tra độ nhớt của chất lỏng trong phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và quản lý quy trình sản xuất. Thiết bị sử dụng đầu dò rung xoắn với phần tử gốm, cho phép đo trong phạm vi rộng từ 0.4 đến 1000 mPa·s với độ chính xác ±5% và độ lặp lại ±2%. Đặc biệt, VM-10A-L có thể đo với lượng mẫu nhỏ khoảng 7–8 mL, phù hợp cho các mẫu có giá trị hoặc khó lấy với số lượng lớn.
service-promotion
máy đo độ nhớt VM-10A-L, VM-10A-L, máy đo độ nhớt Sekonic, máy đo độ nhớt Sekonic VM-10A-L, máy đo độ nhớt mẫu nhỏ, máy đo độ nhớt rung xoắn, máy đo độ nhớt phòng thí nghiệm, viscometer VM-10A-L, Sekonic viscometer, vibration viscometer, máy đo độ nhớt 0.4-1000 mPa.s, thiết bị đo độ nhớt, máy đo độ nhớt công nghiệp, máy đo độ nhớt chất lỏng, Shopos
Được 5 sao dựa trên 0 lượt đánh giá.
Phasellus accumsan cursus velit. Pellentesque egestas, neque sit amet convallis pulvinar, justo nulla eleifend augue, ac auctor orci leo non est. Sed lectus. Sed a libero. Vestibulum eu odio.
Maecenas vestibulum mollis diam. In consectetuer turpis ut velit. Curabitur at lacus ac velit ornare lobortis. Praesent ac sem eget est egestas volutpat. Nam eget dui.
Maecenas nec odio et ante tincidunt tempus. Vestibulum suscipit nulla quis orci. Aenean tellus metus, bibendum sed, posuere ac, mattis non, nunc. Aenean ut eros et nisl sagittis vestibulum. Aliquam eu nunc.
Maecenas vestibulum mollis diam. In consectetuer turpis ut velit. Curabitur at lacus ac velit ornare lobortis. Praesent ac sem eget est egestas volutpat. Nam eget dui.
Máy đo độ nhớt VM-10A-L là một model thuộc dòng VM-10A Series của Sekonic, sử dụng phương pháp đo độ nhớt bằng rung xoắn. Thay vì sử dụng cơ cấu quay cơ học truyền thống, thiết bị sử dụng phần tử rung xoắn bằng ceramic tại đầu dò và thực hiện chuyển động rung quay để xác định độ nhớt của chất lỏng.
VM-10A-L có phạm vi đo từ 0.4–1000 mPa·s, phù hợp với nhiều loại chất lỏng có độ nhớt thấp đến trung bình. Thiết bị được sử dụng trong nghiên cứu, phòng thí nghiệm, kiểm tra chất lượng nguyên liệu và kiểm soát độ nhớt trong dây chuyền sản xuất.
VM-10A-L sử dụng đầu dò có phần tử rung xoắn bằng ceramic. Khi đầu dò được đưa vào chất lỏng, phần tử này thực hiện chuyển động rung quay. Sự thay đổi của chuyển động rung do lực cản của chất lỏng được sử dụng để xác định giá trị độ nhớt.
Phương pháp này giúp thiết bị có thể thực hiện phép đo nhanh và trực tiếp mà không phụ thuộc nhiều vào hình dạng của vật chứa. Đầu dò chỉ cần tiếp xúc với lượng chất lỏng cần kiểm tra, phù hợp cho cả các phép đo trong phòng thí nghiệm và kiểm tra tại quy trình sản xuất.
VM-10A-L có phạm vi đo 0.4–1000 mPa·s, đáp ứng nhu cầu kiểm tra nhiều loại chất lỏng khác nhau.
Đây là một trong những ưu điểm giúp model VM-10A-L phù hợp với các ứng dụng kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
Một ưu điểm nổi bật của máy đo độ nhớt VM-10A-L là khả năng đo với lượng mẫu chỉ khoảng 7–8 mL theo thông tin của nhà cung cấp sản phẩm. Điều này đặc biệt hữu ích khi mẫu thử có giá trị cao, khó lấy hoặc cần hạn chế lượng vật liệu sử dụng trong quá trình kiểm tra.
VM-10A-L được thiết kế để thao tác đơn giản. Người sử dụng chỉ cần đưa đầu dò vào mẫu chất lỏng để thực hiện phép đo.
Thiết kế này giúp giảm thời gian chuẩn bị mẫu và thuận tiện khi cần kiểm tra nhiều mẫu liên tiếp trong phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất.
Máy có độ chính xác đo ±5% và độ tái lập ±2% trong điều kiện hiệu chuẩn được quy định. Việc hiệu chuẩn được thực hiện bằng phương pháp so sánh với dung dịch chuẩn dùng để hiệu chuẩn nhớt kế theo JIS Z8809-2000.
Đây là cơ sở quan trọng để VM-10A-L được sử dụng trong các công việc kiểm soát chất lượng và quản lý tiêu chuẩn độ nhớt.
Thiết bị được trang bị màn hình LCD 3 chữ số, giúp người vận hành dễ dàng quan sát kết quả đo.
Ngoài giá trị độ nhớt, thiết bị còn hỗ trợ thiết lập tiêu chuẩn quản lý độ nhớt và hiển thị mức thay đổi trong khoảng ±50%, giúp thuận tiện hơn cho việc kiểm soát quy trình và so sánh với giá trị tiêu chuẩn.
Kết cấu đầu dò của VM-10A-L giúp việc vệ sinh sau khi đo tương đối đơn giản. Sau khi hoàn thành phép đo, người dùng có thể làm sạch phần mẫu còn bám trên đầu dò trước khi chuyển sang mẫu tiếp theo.
Điều này đặc biệt hữu ích trong phòng thí nghiệm phải thực hiện nhiều phép đo với các loại chất lỏng khác nhau.
Phương pháp đo của VM-10A-L tập trung vào vùng chất lỏng xung quanh đầu dò nên ít bị giới hạn bởi kích thước và hình dạng của vật chứa so với một số phương pháp đo truyền thống.
VM-10A-L hỗ trợ giao tiếp kỹ thuật số RS-232C và đi kèm phần mềm giao tiếp đơn giản, giúp người sử dụng thuận tiện hơn khi thu thập và xử lý dữ liệu đo trên máy tính.
VM-10A-L có thể được sử dụng để kiểm tra độ nhớt của nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm trong quá trình sản xuất.
Thiết bị phù hợp với các công việc:
Khả năng sử dụng lượng mẫu nhỏ khiến VM-10A-L đặc biệt phù hợp với phòng nghiên cứu và phát triển (R&D), nơi mẫu thử có thể có giá trị cao hoặc chỉ có số lượng hạn chế.
Thiết bị có thể được sử dụng trong:
Độ nhớt là thông số quan trọng đối với sơn, mực in và các vật liệu phủ. VM-10A-L có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi độ nhớt nhằm duy trì tính ổn định của sản phẩm trong quá trình sản xuất.
Thiết bị cũng phù hợp cho việc kiểm tra các chất lỏng trong ngành hóa chất, dầu và chất bôi trơn khi giá trị độ nhớt nằm trong phạm vi đo của model.
Khi một giá trị tiêu chuẩn được thiết lập, VM-10A-L có thể hỗ trợ theo dõi mức thay đổi độ nhớt, giúp người vận hành phát hiện sớm những sai lệch trong quy trình sản xuất.
Khả năng đo với lượng mẫu nhỏ khoảng 7–8 mL giúp giảm lượng nguyên liệu cần sử dụng cho mỗi lần kiểm tra.
Đây là lợi thế đáng kể khi doanh nghiệp cần kiểm tra các mẫu có giá thành cao hoặc khó thu thập.
Thiết kế đầu dò đơn giản và thao tác đo trực tiếp giúp người dùng nhanh chóng thực hiện phép đo, phù hợp với các quy trình kiểm tra chất lượng cần thực hiện thường xuyên.
Khả năng thiết lập giá trị tiêu chuẩn và theo dõi mức thay đổi độ nhớt giúp doanh nghiệp dễ dàng phát hiện sự thay đổi của sản phẩm giữa các lô hoặc trong quá trình sản xuất.
Thông qua giao tiếp RS-232C và phần mềm đi kèm, dữ liệu đo có thể được sử dụng cho các hoạt động quản lý và phân tích trên máy tính.
VM-10A-L là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần một thiết bị đo độ nhớt có phạm vi đo rộng, thao tác đơn giản và có khả năng sử dụng lượng mẫu nhỏ.
Các ưu điểm chính của sản phẩm gồm:
Shopos cung cấp các thiết bị đo lường và kiểm tra chất lượng công nghiệp, trong đó có máy đo độ nhớt Sekonic VM-10A-L.
Sản phẩm phù hợp với các doanh nghiệp, phòng thí nghiệm và nhà máy cần kiểm tra độ nhớt của nguyên liệu hoặc sản phẩm trong quá trình sản xuất.
Shopos hỗ trợ khách hàng:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đo độ nhớt |
| Model | VM-10A-L |
| Dòng sản phẩm | VM-10A Series |
| Hãng sản xuất | Sekonic |
| Phương pháp đo | Rung xoắn / rung quay |
| Phạm vi đo | 0.4–1000 mPa·s |
| Độ chính xác | ±5% |
| Độ tái lập | ±2% |
| Màn hình | LCD 3 chữ số |
| Hiệu chuẩn | So sánh với dung dịch chuẩn độ nhớt theo JIS Z8809-2000 |
| Nguồn điện | DC 6–9 V, AC Adapter đi kèm |
| Kích thước Controller | 52 × 190 × 160 mm, không tính phần nhô |
| Kích thước Probe – phần giữ | Ø32 × 169 mm |
| Kích thước Probe – phần đo | Ø25 × 84 mm |
| Đường kính đầu dò | Ø3–Ø9 mm |
| Cáp kết nối | 1.5 m |
| Giao tiếp | RS-232C |
| Phần mềm | Phần mềm giao tiếp đơn giản |
| Phụ kiện | Cáp kết nối, chân đế, phần mềm giao tiếp, hộp đựng |
| Lượng mẫu tham khảo | Khoảng 7–8 mL |
| Khối lượng đóng gói | 5.80 kg |
| Kích thước đóng gói | 310 × 400 × 410 mm |
Lưu ý: Độ chính xác ±5% và độ tái lập ±2% được công bố trong điều kiện sử dụng dung dịch chuẩn hiệu chuẩn độ nhớt JIS Z8809-2000, với nhiệt độ phòng và nhiệt độ chất lỏng khoảng 23 ±3°C theo điều kiện thử nghiệm được nhà sản xuất quy định.
Liên hệ hỗ trợ 24/7
Chat với Shopos
Gọi hỗ trợ: 093.4688.390
Email: info@shopos.vn
Tầng 5 số 222 đường Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
Quan tâm nhiều nhất